| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Hoàng Thị Khuyên | SGK5-00544 | Lịch sử và địa lý 5 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 12 |
| 2 | Nguyễn Thị Hảo | SGK5-00541 | Lịch sử và địa lý 5 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 12 |
| 3 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | SGK3-00489 | Công nghệ 3 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 14/09/2026 | 16 |
| 4 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | SGK3-00512 | Toán 3- Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 14/09/2026 | 16 |
| 5 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | SGK3-00522 | Tiếng Việt 3- Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 6 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | SGK3-00494 | Đạo Đức 3 | NGUYỄN THỊ TOAN | 14/09/2026 | 16 |
| 7 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | SGK3-00534 | Hoạt động trải nghiệm 3 | LƯU THU THUỶ | 14/09/2026 | 16 |
| 8 | Nguyễn Thị Hồng Thắm | SGK3-00515 | Tự nhiên và xã hội 3 | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 9 | Nguyễn Thị Minh | SGK2-00589 | Toán 2- Tập 2 | HÀ HUY KHOÁI | 14/09/2026 | 16 |
| 10 | Nguyễn Thị Ngần | SGK3-00526 | Tiếng Việt 3- Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 11 | Nguyễn Thị Ngần | SGK3-00527 | Tiếng Việt 3- Tập 2 | BÙI MẠNH HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 12 | Nguyễn Thị Ngần | SGK3-00517 | Tự nhiên và xã hội 3 | VŨ VĂN HÙNG | 14/09/2026 | 16 |
| 13 | Nguyễn Thị Ngần | SGK3-00535 | Hoạt động trải nghiệm 3 | LƯU THU THUỶ | 14/09/2026 | 16 |
| 14 | Nguyễn Thị Ngần | SGK3-00495 | Đạo Đức 3 | NGUYỄN THỊ TOAN | 14/09/2026 | 16 |
| 15 | Nguyễn Thị Ngần | SGK3-00490 | Công nghệ 3 | NGUYỄN XUÂN NGHỊ | 14/09/2026 | 16 |
| 16 | Nguyễn Thị Ngần | SGK3-00513 | Toán 3- Tập 1 | HÀ HUY KHOÁI | 14/09/2026 | 16 |
| 17 | Phạm Thị Hồng Vinh | SGK5-00542 | Lịch sử và địa lý 5 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 12 |
| 18 | Trần Thị Thanh Hải | SGK5-00543 | Lịch sử và địa lý 5 | VŨ VĂN HÙNG | 18/09/2026 | 12 |
|